ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hỗ trợ nhân đạo" (1件)
hỗ trợ nhân đạo
日本語
フ人道支援
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
この組織は戦争被害者に人道支援を提供しています。
類語検索結果 "hỗ trợ nhân đạo" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hỗ trợ nhân đạo" (1件)
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
この組織は戦争被害者に人道支援を提供しています。
